Phép dịch "zwinglien" thành Tiếng Việt

xem zwinglianisme là bản dịch của "zwinglien" thành Tiếng Việt.

zwinglien adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem zwinglianisme

  • người theo giáo lý Dơ-vin-gli

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zwinglien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zwinglien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch