Phép dịch "zoom" thành Tiếng Việt

thu phóng, ấn tượng zum, ống kính zum là các bản dịch hàng đầu của "zoom" thành Tiếng Việt.

zoom noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thu phóng

  • ấn tượng zum

    (điện ảnh) ấn tượng zum

  • ống kính zum

    ống kính tiêu cự thay đổi [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Ống kính zoom
    • ống kính zoom
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zoom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zoom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zoom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch