Phép dịch "yuan" thành Tiếng Việt

nguyên, nhân dân tệ, yuan là các bản dịch hàng đầu của "yuan" thành Tiếng Việt.

yuan noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nguyên

    adjective noun

    C'était la carte au temps de la dynastie Yuan,

    Đây là bản đồ của Triều Đại Nhà Nguyên,

  • nhân dân tệ

    noun

    Le yuan chinois va chuter.

    Đồng nhân dân tệ sắp xuống giá rồi.

  • yuan

    noun

    Elle fit une pause et ajouta, "je ne sais pas si c'est 6 000 yuans,

    Cô ngừng lại và thốt lên, "con không biết liệu đó là 6.000 yuan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yuan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "yuan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yuan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch