Phép dịch "yourte" thành Tiếng Việt
lều là bản dịch của "yourte" thành Tiếng Việt.
yourte
noun
feminine
ngữ pháp
-
lều
nounlều (của người Mông Cổ) [..]
La yourte, l’habitat portatif traditionnel des nomades, est devenue le symbole de l’harmonie entre l’homme et la nature.
Lều yurt, “nhà di động” của những người du mục, đã trở thành biểu tượng của việc con người sống hài hòa với thiên nhiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yourte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm