Phép dịch "yoga" thành Tiếng Việt

yoga, du già, thuật du già là các bản dịch hàng đầu của "yoga" thành Tiếng Việt.

yoga noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • yoga

    Chad et moi avons un atelier de yoga, puis un cours de dégustation de vin.

    Chad và tôi có lớp tập yoga, sau đó chúng tôi đến buổi thử rượu vang.

  • du già

  • thuật du già

  • Yoga

    une des six écoles orthodoxes de la philosophie indienne āstika

    Le yoga, c'est du stretching, pas du sport.

    Yoga không phải tập thể hình, chỉ là giãn người thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yoga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "yoga"

Các cụm từ tương tự như "yoga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yoga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch