Phép dịch "wolfram" thành Tiếng Việt

vonfam, volfram là các bản dịch hàng đầu của "wolfram" thành Tiếng Việt.

wolfram noun masculine ngữ pháp

Élément chimique avec le symbole W et le nombre atomique 74, métal de transition gris blanc

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vonfam

    noun

    (hóa học) vonfam

  • volfram

    Élément chimique avec le symbole W et le nombre atomique 74, métal de transition gris blanc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wolfram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wolfram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch