Phép dịch "windsurf" thành Tiếng Việt

môn thuyền buồm uynxớc, thuyền buồm uynxớc là các bản dịch hàng đầu của "windsurf" thành Tiếng Việt.

windsurf noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • môn thuyền buồm uynxớc

    (thể dục thể thao) môn thuyền buồm uynxớc

  • thuyền buồm uynxớc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " windsurf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "windsurf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch