Phép dịch "week-end" thành Tiếng Việt

cuối tuần, kỳ nghỉ cuối tuần là các bản dịch hàng đầu của "week-end" thành Tiếng Việt.

week-end noun masculine ngữ pháp

week-end

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuối tuần

    noun

    Ce devait être un week end en famille, Claire.

    Lẽ ra đây phải là cuối tuần dành cho gia đình, Claire.

  • kỳ nghỉ cuối tuần

    kỳ nghỉ cuối tuần (gồm thứ bảy và chủ nhật)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " week-end " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Week-end

Week-end (film, 1967)

+ Thêm

"Week-end" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Week-end trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "week-end" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch