Phép dịch "walkyrie" thành Tiếng Việt
nữ thần chiến tranh là bản dịch của "walkyrie" thành Tiếng Việt.
walkyrie
noun
feminine
ngữ pháp
-
nữ thần chiến tranh
nữ thần chiến tranh (thần thoại Bắc Âu)
-
người phụ nữ to khỏe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " walkyrie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm