Phép dịch "vouvray" thành Tiếng Việt
rượu vang vuvre, Vouvray là các bản dịch hàng đầu của "vouvray" thành Tiếng Việt.
vouvray
noun
masculine
-
rượu vang vuvre
rượu vang vuvre (Pháp)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vouvray " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vouvray
-
Vouvray
Vouvray (Indre-et-Loire)
Thêm ví dụ
Thêm