Phép dịch "voussure" thành Tiếng Việt

đường cuốn, mặt khum, vồng đỉnh vòm là các bản dịch hàng đầu của "voussure" thành Tiếng Việt.

voussure noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đường cuốn

    (kiến trúc) vồng đỉnh vòm, đường cuốn

  • mặt khum

    (y học) mặt khum

  • vồng đỉnh vòm

    (kiến trúc) vồng đỉnh vòm, đường cuốn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " voussure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "voussure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch