Phép dịch "voltigeur" thành Tiếng Việt

khinh binh, xì gà vontijơ là các bản dịch hàng đầu của "voltigeur" thành Tiếng Việt.

voltigeur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khinh binh

    (quân sự) khinh binh

  • xì gà vontijơ

  • người nhào lộn trên đu quay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " voltigeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Voltigeur

Voltigeur (militaire)

+ Thêm

"Voltigeur" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Voltigeur trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "voltigeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch