Phép dịch "volant" thành Tiếng Việt
tay lái, diềm, bánh lái là các bản dịch hàng đầu của "volant" thành Tiếng Việt.
volant
noun
particle
masculine
ngữ pháp
Roue pour diriger une automobile (4) [..]
-
tay lái
nounCe sont toujours les hommes qui sont fous derrière un volant!
Luôn là mấy thằng điên sau tay lái!
-
diềm
-
bánh lái
nounet pour prendre le volant et le diriger.
và để cầm lấy bánh lái và điều khiển nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cầu lông
- quả cầu lông
- bay
- lái
- cầu
- cánh
- rời
- phách
- bay phấp phới
- bánh đà
- di chuyển được
- lưu động
- như épidémique
- sào nhựa bẫy chim
- sự cầm lái ôtô
- tay lái ôtô
- tháo được
- thả lửng
- trò chơi cầu lông
- tờ xé ra
- vô lăng
- vô-lăng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " volant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "volant"
Các cụm từ tương tự như "volant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ăn cướp
-
Diều · cái diều · diều · như lucane · vẹt
-
kẻ lậu vé · lính khai gian
-
thằn lằn bay
-
nước vơ hết bài
-
bị đánh cắp · mất cắp · mất trộm · người mất cắp · người mất trộm · ăn cắp · ăn trộm
-
bánh đà
-
Bánh đà
Thêm ví dụ
Thêm