Phép dịch "voix" thành Tiếng Việt
tiếng, giọng, dạng là các bản dịch hàng đầu của "voix" thành Tiếng Việt.
voix
noun
feminine
ngữ pháp
Sons et tons que les humains sont capable à produire avec les cordes vocales. [..]
-
tiếng
nounElle était aveugle, mais elle a reconnu ma voix.
Bà bị mù, nhưng vẫn nhận ra tiếng nói của tôi.
-
giọng
nounT’as une voix bizarre. Qu’est-ce que t’as ?
Sao giọng bạn nghe lạ vậy. Bạn bị sao à?
-
dạng
noun(ngôn ngữ học) dạng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bè
- tiếng nói
- giọng nói
- phiếu
- tiếng gọi
- bỏ phiếu
- Âm vực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voix " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "voix" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thoại qua Giao thức Mạng
-
thầm
-
ri rí
-
giọng nói
-
cất giọng · lên tiếng
-
cái loa · loa · mêgafôn
-
lời thuyết minh
-
lớn tiếng · rầm rĩ
Thêm ví dụ
Thêm