Phép dịch "vocable" thành Tiếng Việt
từ ngữ, tên thánh bảo trợ, từ là các bản dịch hàng đầu của "vocable" thành Tiếng Việt.
vocable
noun
masculine
ngữ pháp
-
từ ngữ
-
tên thánh bảo trợ
(tôn giáo) tên thánh bảo trợ
-
từ
nounGlück employa donc certains vocables allemands.
Vì vậy, ông đã dùng một số từ tiếng Đức trong bản dịch của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vocable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm