Phép dịch "vit" thành Tiếng Việt
dương vật, cặt, cặc là các bản dịch hàng đầu của "vit" thành Tiếng Việt.
vit
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
dương vật
noun(thô tục) dương vật [..]
Vous avez vu une simulation de fellation avec les soldats d'Abu Ghraib.
Bạn đã thấy việc kích thích dương vật trong nhóm lính ở Abu Ghraib
-
cặt
noun -
cặc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
liên quan đến
-
chụp ảnh
-
gặp nhau · hiện ra · soi mình · thường thấy · thấy mình bị · tương kiến · tự thấy mình · xem · xảy ra · được thấy · được tỏ rõ · động từ không ngôi
-
chôn sống
-
mở đường
-
thòi lòi
-
nào
Thêm ví dụ
Thêm