Phép dịch "violation" thành Tiếng Việt
sự vi phạm, sự xâm phạm là các bản dịch hàng đầu của "violation" thành Tiếng Việt.
violation
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự vi phạm
comme une justification aux violations des droits de l'Homme,
một lời biện hộ cho sự vi phạm nhân quyền,
-
sự xâm phạm
Ceci est une violation de ma vie privée!
Làm ơn đi đây là sự xâm phạm nơi riêng tư đấy!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " violation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "violation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vi phạm truy nhập
Thêm ví dụ
Thêm