Phép dịch "vinaigrer" thành Tiếng Việt
pha giấm, trộn giấm là các bản dịch hàng đầu của "vinaigrer" thành Tiếng Việt.
vinaigrer
Verb
ngữ pháp
Assaisonner avec du vinaigre.
-
pha giấm
-
trộn giấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vinaigrer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vinaigrer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giấm bỗng
-
giấm mật
-
người keo bẩn
-
Giấm · dấm · giảm · giấm · trộn giấm · tính khó chịu · tính đanh đá
-
con giấm · cái giấm
-
gạo dấm
-
giấm thanh
-
Giấm · dấm · giảm · giấm · trộn giấm · tính khó chịu · tính đanh đá
Thêm ví dụ
Thêm