Phép dịch "vinaigrer" thành Tiếng Việt

pha giấm, trộn giấm là các bản dịch hàng đầu của "vinaigrer" thành Tiếng Việt.

vinaigrer Verb ngữ pháp

Assaisonner avec du vinaigre.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • pha giấm

  • trộn giấm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vinaigrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vinaigrer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vinaigrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch