Phép dịch "vin" thành Tiếng Việt
rượu vang, rượu, rượu vàng là các bản dịch hàng đầu của "vin" thành Tiếng Việt.
vin
noun
masculine
ngữ pháp
vin (de raisin) [..]
-
rượu vang
nounboisson alcoolisée obtenue par la fermentation du raisin
Je préfère bien davantage le vin rouge au vin blanc.
Tôi thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng.
-
rượu
nounJe préfère bien davantage le vin rouge au vin blanc.
Tôi thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng.
-
rượu vàng
Une boisson alcoolisée obtenue par la fermentation du jus de raisin.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vang
- tửu
- rượu chát
- rượu nho
- sự say rượu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vin"
Các cụm từ tương tự như "vin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
etanola
-
Rượu vang đỏ
-
Sâm panh
-
Vang nóng
-
đút lót · đút tiền
-
rượu dừa
-
xốt vang
-
Rượu vang trắng
Thêm ví dụ
Thêm