Phép dịch "vide" thành Tiếng Việt

chân không, không, rỗng là các bản dịch hàng đầu của "vide" thành Tiếng Việt.

vide adjective noun verb masculine ngữ pháp

(Physique) Volume de l'espace qui ne contient pas de matière. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chân không

    noun

    absence de matière dans une zone spatiale

    Mais tu ne peux bruler dans le vide, alors tu dois en créer un.

    Nhưng cậu có thể đốt nó trong chân không nên cậu cần phải tạo ra 1 cái.

  • không

    interjection numeral adverb

    thiếu, không (có), vô

    Vous avez bien joué votre rôle d'outil et d'enveloppe vide.

    Cậu không là gì nhưng là một công cụ hữu ích, một con tàu rỗng.

  • rỗng

    adjective

    Ainsi, toute cette histoire pour une mallette vide.

    Vậy là, chỉ vì cái vali rỗng mà rắc rối cỡ này à.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỗ trống
    • nhàn rỗi
    • trống
    • trắng
    • thiếu
    • hổng
    • suông
    • bỏ không
    • chỗ khuyết
    • khoảng trống
    • không làm gì
    • khống chỉ
    • lép kẹp
    • lúc nhàn rỗi
    • rỗng tếch
    • sự trống rỗng
    • sự trống trải
    • trống không
    • trống rỗng
    • trống trếch
    • để không
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vide"

Các cụm từ tương tự như "vide" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch