Phép dịch "vernis" thành Tiếng Việt
bề ngoài hào nhoáng, cây sơn, dầu quang là các bản dịch hàng đầu của "vernis" thành Tiếng Việt.
vernis
verb
noun
masculine
ngữ pháp
enduit résineux brillant [..]
-
bề ngoài hào nhoáng
lớp sơn hào nhoáng bề ngoài
-
cây sơn
(thực vật học) cây sơn
-
dầu quang
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lớp sơn
- men trong
- quang dầu
- véc ni
- véc-ni
- vẻ bóng láng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vernis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vernis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sơn
-
quang dầu · quét sơn · sơn · tráng men trong · tô một lớp sơn · đánh véc ni
-
bóng láng · quang dầu · số đỏ · đánh bóng · đánh véc ni
-
da láng
-
Sơn móng tay
-
quang dầu · quét sơn · sơn · tráng men trong · tô một lớp sơn · đánh véc ni
-
da láng
Thêm ví dụ
Thêm