Phép dịch "vernier" thành Tiếng Việt

du xích, vecnê là các bản dịch hàng đầu của "vernier" thành Tiếng Việt.

vernier noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • du xích

  • vecnê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vernier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vernier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch