Phép dịch "vergette" thành Tiếng Việt

bàn chải nhỏ, que nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "vergette" thành Tiếng Việt.

vergette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bàn chải nhỏ

    (từ cũ, nghĩa cũ) bàn chải nhỏ

  • que nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vergette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vergette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch