Phép dịch "vanner" thành Tiếng Việt
sảy, sàng, đánh là các bản dịch hàng đầu của "vanner" thành Tiếng Việt.
vanner
verb
ngữ pháp
-
sảy
sảy (thóc)
-
sàng
Ce soir-là, Ruth se rend sur l’aire de battage, un endroit plat au sol tassé où certains agriculteurs viennent battre et vanner leur grain.
Chiều hôm ấy, Ru-tơ đi đến sân đạp lúa, khoảng sân có nền đất cứng, một số nông dân đập và sàng lúa tại đây.
-
đánh
verb(bếp núc) đánh (nước xốt ... )
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm mệt nhoài
- sàng sảy
- đặt cửa van
- đặt van
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vanner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vanner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
goòng đường cống
-
xem vanné
-
rê
-
mệt nhoài · sảy
-
câu nói xỏ · cửa van · van · xupap
-
Vannes
-
Vannes
Thêm ví dụ
Thêm