Phép dịch "valet" thành Tiếng Việt

tớ, người hầu, tay sai là các bản dịch hàng đầu của "valet" thành Tiếng Việt.

valet noun masculine ngữ pháp

Domestique

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tớ

    noun

    Si seulement mes valets bougeaient aussi vite que mes soldats.

    Nếu như đầy tớ của tôi chạy nhanh như binh lính của tôi.

  • người hầu

    Ma servante me dit que parfois, vos valets... vous appellent William.

    Nàng hầu của em bảo là thỉnh thoảng người hầu của chàng... họ gọi chàng là William.

  • tay sai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đế
    • giá
    • mọi
    • bồi bếp
    • con con bồi
    • người làm
    • quan hầu
    • sai dịch
    • thanh chặn
    • thủ hạ
    • thủ túc
    • tôi tớ
    • tẩu cẩu
    • đày tớ
    • đầy tớ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "valet"

Các cụm từ tương tự như "valet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "valet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch