Phép dịch "vaguement" thành Tiếng Việt
lờ mờ, hơi, đổng là các bản dịch hàng đầu của "vaguement" thành Tiếng Việt.
vaguement
adverb
-
lờ mờ
” Au loin, on devine vaguement un sommet.
Ở phía xa xa, một chóp hải đảo lờ mờ lộ ra giữa biển.
-
hơi
noun adverb -
đổng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bập bõm
- có phần
- láng máng
- lơ mơ
- mang máng
- mập mờ
- phảng phất
- tờ mờ
- ước chừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vaguement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vaguement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chửi đổng
-
nhớ chừng
-
nghe hơi
-
nghe hơi
-
đồ
Thêm ví dụ
Thêm