Phép dịch "ustensile" thành Tiếng Việt
đồ dùng, dụng cụ, dụng cụ nhà bếp là các bản dịch hàng đầu của "ustensile" thành Tiếng Việt.
ustensile
noun
masculine
ngữ pháp
Objet à usages domestiques (1)
-
đồ dùng
Dans une maison, certains ustensiles peuvent être contaminés par des substances dangereuses ou par un environnement insalubre.
Một số đồ dùng có thể bị nhiễm các chất nguy hiểm hoặc điều kiện vệ sinh kém.
-
dụng cụ
nounÇa ne fait pas partie des ustensiles de cuisine courant.
Nó không phải dụng cụ tiêu chuẩn trong bếp.
-
dụng cụ nhà bếp
-
vật dụng
● Les plans de travail devraient rester libres pour recevoir denrées et ustensiles sans difficulté.
● Mặt trên quầy bếp phải thông thoáng để bạn đặt thực phẩm và vật dụng khác lên dễ dàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ustensile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ustensile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồ sắt
-
xoong chảo · xoong nồi
Thêm ví dụ
Thêm