Phép dịch "urticant" thành Tiếng Việt

ngứa là bản dịch của "urticant" thành Tiếng Việt.

urticant adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngứa

    (gây) ngứa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urticant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "urticant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "urticant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch