Phép dịch "uranium" thành Tiếng Việt

urani, uran, hoá học uranium là các bản dịch hàng đầu của "uranium" thành Tiếng Việt.

uranium noun masculine ngữ pháp

Élément métallique hautement toxique et radioactif utilisé comme combustible nucléaire. Symbole : U, numéro atomique : 92.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • urani

    noun

    nguyên tố hóa học [..]

    Exportations : coton, laine, or, mercure, uranium

    Xuất khẩu: Cô tông, len, vàng, thủy ngân, urani

  • uran

    noun
  • hoá học uranium

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uranium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "uranium"

Các cụm từ tương tự như "uranium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "uranium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch