Phép dịch "unique" thành Tiếng Việt

duy nhất, độc nhất, có một không hai là các bản dịch hàng đầu của "unique" thành Tiếng Việt.

unique adjective masculine ngữ pháp

Qui est seul en son genre.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • duy nhất

    Vous avez volé ma fille unique, vous tracer avoir Joffrey tué.

    Cậu tước đi con gái duy nhất của ta, cậu âm mưu làm cho Joffrey bị giết.

  • độc nhất

    adjective

    On obtient une odeur unique, une vibration unique.

    Bạn có một mùi, một rung động độc nhất.

  • có một không hai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • độc
    • một
    • chỉ
    • kỳ cục
    • lạ đời
    • vô song
    • độc đáo
    • độc nhất vô nhị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unique" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch