Phép dịch "uniment" thành Tiếng Việt

đều, bằng phẳng, đều đều là các bản dịch hàng đầu của "uniment" thành Tiếng Việt.

uniment adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đều

    adjective adverb
  • bằng phẳng

  • đều đều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uniment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "uniment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "uniment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch