Phép dịch "uniformisation" thành Tiếng Việt

sự làm cho đều, sự tương đồng hóa là các bản dịch hàng đầu của "uniformisation" thành Tiếng Việt.

uniformisation noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự làm cho đều

    sự làm cho đều (một màu ... )

  • sự tương đồng hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uniformisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "uniformisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch