Phép dịch "typique" thành Tiếng Việt
tiêu biểu, kiểu, cái tiêu biểu là các bản dịch hàng đầu của "typique" thành Tiếng Việt.
typique
adjective
masculine
ngữ pháp
-
tiêu biểu
pronounMatthew Shrieve n'est manifestement pas un général typique.
Matthew Shrieve cũng đâu có phải đại tướng tiêu biểu đâu.
-
kiểu
noun(thuộc) kiểu
Elle a les bords crantés typiques de nos ennemis.
Nó có răng cưa kiểu cổ điển của địch.
-
cái tiêu biểu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái điển hình
- kiểu mẫu
- điển hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " typique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm