Phép dịch "tutorat" thành Tiếng Việt

gia sư là bản dịch của "tutorat" thành Tiếng Việt.

tutorat noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gia sư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tutorat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tutorat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch