Phép dịch "turgescence" thành Tiếng Việt

sự cương máu, sự trương nước là các bản dịch hàng đầu của "turgescence" thành Tiếng Việt.

turgescence noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cương máu

    (y học) sự cương máu

  • sự trương nước

    (thực vật học) sự trương nước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " turgescence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "turgescence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch