Phép dịch "turbulence" thành Tiếng Việt

Dòng chảy rối là bản dịch của "turbulence" thành Tiếng Việt.

turbulence noun feminine

Perturbation dans un gaz ou un fluide caractérisé par un mouvement interne.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Dòng chảy rối

    Chế độ dòng chảy đặc trưng bởi sự thay đổi bất thường của các thuộc tính dòng chảy,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " turbulence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "turbulence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "turbulence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch