Phép dịch "tuer" thành Tiếng Việt

giết, giết thịt, thịt là các bản dịch hàng đầu của "tuer" thành Tiếng Việt.

tuer verb ngữ pháp

Être en train de mettre à mort, de mettre fin à la vie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giết

    verb

    Je vais te tuer.

    Tôi sẽ giết bạn

  • giết thịt

    verb

    Je ne me suis jamais dit qu'on les ramenait pour les tuer.

    Chưa từng xảy ra chuyện chúng tôi đem chúng về để giết thịt.

  • thịt

    verb

    Les tiens ont tué et mangé mes amis.

    Dân của mày đã giết và ăn thịt bạn bè của tao.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mổ
    • tru
    • vật
    • bóp chết
    • giết chết
    • giết tróc
    • hạ sát
    • làm cho khó chịu
    • làm chết
    • làm hại sức khỏe
    • làm kiệt sức
    • làm mất đi
    • làm mờ đi
    • mổ thịt
    • tiêu diệt
    • tru di
    • át hẳn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tuer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tuer"

Các cụm từ tương tự như "tuer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tuer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch