Phép dịch "truster" thành Tiếng Việt

chiếm đoạt, lũng đoạn, mua vét là các bản dịch hàng đầu của "truster" thành Tiếng Việt.

truster
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chiếm đoạt

    (nghĩa bóng, thân mật) chiếm đoạt

  • lũng đoạn

    verb
  • mua vét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "truster" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lời thề trung thành · đoàn quan hầu
Thêm

Bản dịch "truster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch