Phép dịch "triompher" thành Tiếng Việt
thắng, chiến thắng, thành công là các bản dịch hàng đầu của "triompher" thành Tiếng Việt.
triompher
verb
ngữ pháp
Obtenir un grand succès ; arriver au sommet.
-
thắng
verb nounSon expression de triomphe et de satisfaction n’avait pas de prix.
Nét mặt chiến thắng và mãn nguyện của nó thật là vô giá.
-
chiến thắng
Bien sûr la prière a aussi été une partie essentielle du triomphe de Clara.
Dĩ nhiên, sự cầu nguyện cũng là một phần thiết yếu của chiến thắng của Clara.
-
thành công
verbVotre soutien et votre enthousiasme ont permis ce triomphe.
Sự hỗ trợ và lòng nhiệt tình của ngài là thứ đã dẫn đến thành công này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thắng lợi
- hoan hỉ
- hân hoan
- đắc chí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " triompher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "triompher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đắc thắng
-
hoan hỉ · hân hoan · thắng lợi
-
Khải Hoàn Môn Paris
-
chiến thắng · con triomfơ · cuộc chiến thắng · lễ khải hoàn · sở trường · sự hoan hỉ · sự hân hoan · sự thắng lới · thắng lợi · trò chơi triomfơ · vinh dự khải hoàn
-
Khải hoàn môn · cổng chào · khải hoàn môn
Thêm ví dụ
Thêm