Phép dịch "trimestre" thành Tiếng Việt

quý, ba tháng, học kỳ ba tháng là các bản dịch hàng đầu của "trimestre" thành Tiếng Việt.

trimestre noun masculine ngữ pháp

Période de trois mois. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quý

    adjective verb noun

    Peut-être pourrions-nous commencer avec les finances du trimestre.

    Có lẽ chúng ta nên bắt đầu với tài chính của quý này.

  • ba tháng

    Dans le courant de son premier trimestre de grossesse, elle a contracté la rubéole.

    Trong ba tháng đầu mang thai, chị ấy đã mắc phải bệnh sởi Đức.

  • học kỳ ba tháng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tam cá nguyệt
    • tiền lĩnh hằng quý
    • Quý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trimestre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trimestre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch