Phép dịch "tremble" thành Tiếng Việt

cây dương rung lá, cây dương lá rung là các bản dịch hàng đầu của "tremble" thành Tiếng Việt.

tremble noun verb masculine ngữ pháp

Sorte de peuplier (genre Populus, section Populus).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cây dương rung lá

    (thực vật học) cây dương rung lá

  • cây dương lá rung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tremble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tremble"

Các cụm từ tương tự như "tremble" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rung chuyển
  • chập chờn · lo sợ · lập cập · run · run run · run rẩy · run sợ · rung · rung chuyển · rung động
  • la đà
  • run · đường chỉ lượn sóng
  • bộ rung · bộ vê · run · run rẩy · rung · sợ run
  • khiếp đảm
  • rung chuyển
  • chập chờn · lo sợ · lập cập · run · run run · run rẩy · run sợ · rung · rung chuyển · rung động
Thêm

Bản dịch "tremble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch