Phép dịch "tranquillement" thành Tiếng Việt

Yên, lặng, bình thản là các bản dịch hàng đầu của "tranquillement" thành Tiếng Việt.

tranquillement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Yên

    L'inventeur de la porte repose tranquillement dans sa tombe.

    Và nhà phát minh ra cửa đã ra đi yên bình trong quan tài.

  • lặng

    adjective

    Tu crois que tout ça va se passer tranquillement?

    Anh nghĩ việc này sẽ im lặng ư?

  • bình thản

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bình tâm
    • lặng lẽ
    • yên lặng
    • yên tĩnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tranquillement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tranquillement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch