Phép dịch "trachome" thành Tiếng Việt
mắt hột, bệnh mắt hột, Mắt hột là các bản dịch hàng đầu của "trachome" thành Tiếng Việt.
trachome
noun
masculine
ngữ pháp
Conjonctivite
-
mắt hột
pour éviter d'être infecté par le trachome,
để phòng tránh căn bệnh mắt hột,
-
bệnh mắt hột
(y học) bệnh mắt hột [..]
pour éviter d'être infecté par le trachome,
để phòng tránh căn bệnh mắt hột,
-
Mắt hột
pour éviter d'être infecté par le trachome,
để phòng tránh căn bệnh mắt hột,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trachome " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm