Phép dịch "trachome" thành Tiếng Việt

mắt hột, bệnh mắt hột, Mắt hột là các bản dịch hàng đầu của "trachome" thành Tiếng Việt.

trachome noun masculine ngữ pháp

Conjonctivite

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mắt hột

    pour éviter d'être infecté par le trachome,

    để phòng tránh căn bệnh mắt hột,

  • bệnh mắt hột

    (y học) bệnh mắt hột [..]

    pour éviter d'être infecté par le trachome,

    để phòng tránh căn bệnh mắt hột,

  • Mắt hột

    pour éviter d'être infecté par le trachome,

    để phòng tránh căn bệnh mắt hột,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trachome " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trachome" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch