Phép dịch "trace" thành Tiếng Việt
dấu, dấu vết, dấu ấn là các bản dịch hàng đầu của "trace" thành Tiếng Việt.
trace
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Vestige qu’un homme ou un animal laisse à l’endroit où il a passé. [..]
-
dấu
nounOn n'a pas trouvé de traces de pas.
Chúng con ko tìm được dấu vết vào và ra.
-
dấu vết
nounOn n'a pas trouvé de traces de pas.
Chúng con ko tìm được dấu vết vào và ra.
-
dấu ấn
(nghĩa bóng) dấu ấn [..]
Attention, ça va laisser une trace!
Cẩn thận, Anh sẽ để lại một dấu ấn!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vết
- bóng
- hút
- ngấn
- lốt
- mòi
- sẹo
- bóng vía
- dấu tích
- hành tung
- theo dõi
- tăm dạng
- tăm tích
- Vết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trace" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản vẽ sơ đồ · tuyến đường · đường · đường dẫn · đường nét
-
tung tích · tăm · tăm hơi · vết · vết tích
-
chạy · kẻ · mọc ngang nông · phác họa · tả · viết · vạch · vẽ · đi rất nhanh · đào hang
-
tháu
-
Quay lui (khoa học máy tính)
-
ngấn lệ
-
Kim loại nặng
-
quệt
Thêm ví dụ
Thêm