Phép dịch "toxique" thành Tiếng Việt

độc, chất độc, độc chất là các bản dịch hàng đầu của "toxique" thành Tiếng Việt.

toxique adjective noun masculine ngữ pháp

Qui agit comme un poison.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • độc

    noun

    Une moisissure toxique ou bien plus que ça?

    Các cậu đâu chỉ quăng lưới bắt mốc độc, phải không?

  • chất độc

    noun

    Les bassins de décantation sont les retenues d'eau les plus toxiques de la planète.

    Các hồ chứa chất thải là hồ chứa chất độc hại lớn nhất trên hành tinh.

  • độc chất

    Bactérie, champignon, toxique, parasite...

    Vi khuẩn, nấm, độc chất, ký sinh trùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toxique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "toxique" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "toxique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch