Phép dịch "tonus" thành Tiếng Việt
nghị lực, trương lực, cuộc vui nhộn là các bản dịch hàng đầu của "tonus" thành Tiếng Việt.
tonus
noun
masculine
ngữ pháp
-
nghị lực
noun(nghĩa bóng) sự năng động; nghị lực
-
trương lực
(sinh vật học, sinh lý học) sức trương, trương lực (của cơ)
-
cuộc vui nhộn
(thân mật) cuộc vui nhộn (của sinh viên nội trú trường đại học y khoa)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khí thế
- sức trương
- sự năng động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tonus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm