Phép dịch "tondu" thành Tiếng Việt

cắt ngắn, xén ngắt là các bản dịch hàng đầu của "tondu" thành Tiếng Việt.

tondu verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cắt ngắn

  • xén ngắt

  • người có tóc cắt ngắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tondu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tondu" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bóc lột · cắt · cắt tóc · húi · hớt · xén · xén lông · đánh thuế quá nặng
  • cắt · cắt cỏ
  • cắt tóc · hớt tóc
  • làm rụng lông · làm trụi
  • bóc lột · cắt · cắt tóc · húi · hớt · xén · xén lông · đánh thuế quá nặng
Thêm

Bản dịch "tondu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch