Phép dịch "tombeur" thành Tiếng Việt
người thắng, người đánh ngã là các bản dịch hàng đầu của "tombeur" thành Tiếng Việt.
tombeur
noun
masculine
ngữ pháp
-
người thắng
-
người đánh ngã
-
kẻ quyến rủ gái tombeur de femmes
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tombeur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm