Phép dịch "toilette" thành Tiếng Việt
trang phục, bàn phấn, bàn trang điểm là các bản dịch hàng đầu của "toilette" thành Tiếng Việt.
toilette
noun
feminine
ngữ pháp
Action de se laver [..]
-
trang phục
trang phục (của phụ nữ) [..]
Oh, mais les toilettes de mariage!
Ối, nhưng trang phục cưới!
-
bàn phấn
-
bàn trang điểm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- màng ruột
- nhà tiêu
- sự ngắm vuốt
- sự rửa ráy
- sự trang điểm
- sự tắm giặt
- vải bọc hàng
- đồ trang điểm
- toa lét
- ăn mặc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toilette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "toilette"
Các cụm từ tương tự như "toilette" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giấy vệ sinh
-
rửa ráy
-
Nhà vệ sinh công cộng
-
xí bệt
-
y phục
-
giấy vệ sinh
-
tắm rửa
-
Nhà vệ sinh · chuồng tiêu · cầu tiêu · nhà vệ sinh · phòng vệ sinh · toa lét · xí bệt
Thêm ví dụ
Thêm