Phép dịch "tillac" thành Tiếng Việt
nghĩa cũ boong thượng, từ cũ là các bản dịch hàng đầu của "tillac" thành Tiếng Việt.
tillac
noun
masculine
ngữ pháp
-
nghĩa cũ boong thượng
(hàng hải) từ cũ, nghĩa cũ boong thượng (của tàu)
-
từ cũ
(hàng hải) từ cũ, nghĩa cũ boong thượng (của tàu)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tillac " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm